Bản dịch của từ Pursued bill trong tiếng Việt
Pursued bill
Phrase

Pursued bill(Phrase)
pˈɜːsjuːd bˈɪl
ˈpɝˈsud ˈbɪɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Nỗ lực đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó
To strive to attain or accomplish something
Ví dụ
Pursued bill

Nỗ lực đạt được hoặc hoàn thành một điều gì đó
To strive to attain or accomplish something