Bản dịch của từ Pursuing healthcare trong tiếng Việt

Pursuing healthcare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pursuing healthcare(Noun)

pˈɜːsjuːɪŋ hˈɛlθkeə
ˈpɝˈsuɪŋ ˈhɛɫθˌkɛr
01

Hành động tìm kiếm hoặc nỗ lực để đạt được một mục tiêu.

The act of seeking or striving to attain a goal

Ví dụ
02

Quá trình cung cấp dịch vụ y tế và điều trị

The process of providing medical services and treatment

Ví dụ
03

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc nghề nghiệp liên quan đến dịch vụ y tế.

A field of study or profession related to health services

Ví dụ