ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Push around
Xuyên tạc ai đó để khiến họ làm điều gì đó
To manipulate someone into doing something
操控某人做某事
Hành xử bắt nạt hoặc đe dọa ai đó bằng cách lợi dụng quyền lực hoặc sức ảnh hưởng của mình
Bullying or threatening someone using one's power or influence
以自己的权势或影响力欺压或恐吓他人
Đối xử tệ bạc hoặc thờ ơ với ai đó
To be rude or indifferent to someone
对某人不温不火,疏忽对待