Bản dịch của từ Push around trong tiếng Việt

Push around

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Push around(Phrase)

pˈʊʃ ɚˈaʊnd
pˈʊʃ ɚˈaʊnd
01

Xuyên tạc ai đó để khiến họ làm điều gì đó

To manipulate someone into doing something

操控某人做某事

Ví dụ
02

Hành xử bắt nạt hoặc đe dọa ai đó bằng cách lợi dụng quyền lực hoặc sức ảnh hưởng của mình

Bullying or threatening someone using one's power or influence

以自己的权势或影响力欺压或恐吓他人

Ví dụ
03

Đối xử tệ bạc hoặc thờ ơ với ai đó

To be rude or indifferent to someone

对某人不温不火,疏忽对待

Ví dụ