ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Put down roots
Định cư vững chắc tại một nơi hay cộng đồng
Settling down in a place or community.
在某个地方或社区定居下来。
Ổn định và xây dựng tổ ấm lâu dài
Settling down and building a permanent home.
定居下来,建立一个长远的家
Bắt đầu cuộc sống mới ở một khu vực nhất định
Start a new life in a specific area.
在特定区域开始新的生活