Bản dịch của từ Put down roots trong tiếng Việt

Put down roots

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put down roots(Phrase)

pˈʊt dˈaʊn ɹˈuts
pˈʊt dˈaʊn ɹˈuts
01

Bắt đầu một cuộc sống mới ở một khu vực cụ thể.

To start a new life in a particular area

Ví dụ
02

Định cư tại một nơi hoặc cộng đồng.

To establish oneself in a place or community

Ví dụ
03

Định cư và xây dựng một ngôi nhà lâu dài.

To settle down and make a longterm home

Ví dụ