Bản dịch của từ Put into trong tiếng Việt
Put into

Put into(Phrase)
Giao vai trò hoặc trách nhiệm cho ai đó.
To assign a role or responsibility to someone.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "put into" có nghĩa là đặt hoặc đưa một cái gì đó vào một vị trí nào đó, thường là một nơi bên trong hoặc trong một trạng thái cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người bản xứ có thể phát âm khác nhau do cách nhấn âm và ngữ điệu riêng của từng vùng. "Put into" thường được sử dụng trong các tình huống chỉ định một hành động chuyển giao hoặc hiện thực hóa một ý tưởng.
Cụm từ "put into" xuất phát từ động từ "put", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "puttan", bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu. Từ "into" có nguồn gốc từ tiếng Old English "intō", biểu thị cho sự chuyển động vào bên trong. Sự kết hợp "put into" diễn tả hành động chuyển một vật hay khái niệm vào một trạng thái hoặc vị trí mới, phản ánh ý nghĩa chuyển giao và định hướng, phù hợp với cách sử dụng hiện nay trong ngữ cảnh thể hiện sự thay đổi hoặc tích cực lắp ghép.
Cụm từ "put into" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường mô tả hành động hoặc quá trình chuyển đổi. Nó cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ sự biến đổi, như "put into practice" (đưa vào thực tiễn) hoặc "put into perspective" (đặt vào bối cảnh). Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về giáo dục, tâm lý học hoặc quản lý, nơi các ý tưởng hoặc chiến lược cần được áp dụng thực tiễn.
Cụm từ "put into" có nghĩa là đặt hoặc đưa một cái gì đó vào một vị trí nào đó, thường là một nơi bên trong hoặc trong một trạng thái cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, người bản xứ có thể phát âm khác nhau do cách nhấn âm và ngữ điệu riêng của từng vùng. "Put into" thường được sử dụng trong các tình huống chỉ định một hành động chuyển giao hoặc hiện thực hóa một ý tưởng.
Cụm từ "put into" xuất phát từ động từ "put", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "puttan", bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu. Từ "into" có nguồn gốc từ tiếng Old English "intō", biểu thị cho sự chuyển động vào bên trong. Sự kết hợp "put into" diễn tả hành động chuyển một vật hay khái niệm vào một trạng thái hoặc vị trí mới, phản ánh ý nghĩa chuyển giao và định hướng, phù hợp với cách sử dụng hiện nay trong ngữ cảnh thể hiện sự thay đổi hoặc tích cực lắp ghép.
Cụm từ "put into" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường mô tả hành động hoặc quá trình chuyển đổi. Nó cũng được sử dụng trong các ngữ cảnh chỉ sự biến đổi, như "put into practice" (đưa vào thực tiễn) hoặc "put into perspective" (đặt vào bối cảnh). Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về giáo dục, tâm lý học hoặc quản lý, nơi các ý tưởng hoặc chiến lược cần được áp dụng thực tiễn.
