Bản dịch của từ Put up with it trong tiếng Việt

Put up with it

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put up with it(Phrase)

pˈʌt ˈʌp wˈɪθ ˈɪt
ˈpət ˈəp ˈwɪθ ˈɪt
01

Chịu đựng hoặc cam chịu điều gì đó mà không phàn nàn

To endure or bear something without complaining

Ví dụ
02

Chịu đựng hoặc chấp nhận một điều gì đó không dễ chịu hoặc khó khăn

To tolerate or accept something unpleasant or difficult

Ví dụ
03

Để cho ai đó hoặc điều gì đó được thông cảm

To make allowances for someone or something

Ví dụ