Bản dịch của từ Put up with it trong tiếng Việt
Put up with it
Phrase

Put up with it(Phrase)
pˈʌt ˈʌp wˈɪθ ˈɪt
ˈpət ˈəp ˈwɪθ ˈɪt
01
Chịu đựng hoặc cam chịu điều gì đó mà không phàn nàn
To endure or bear something without complaining
Ví dụ
02
Chịu đựng hoặc chấp nhận một điều gì đó không dễ chịu hoặc khó khăn
To tolerate or accept something unpleasant or difficult
Ví dụ
