put upon
VerbPhrase
put upon (Verb)
/pʊt əpˈɑn/
/pʊt əpˈɑn/
AI
Ví dụ
Nhiều người bị áp lực bởi những mong đợi xã hội nghiêm ngặt.Many people are put upon by strict social expectations.
Cô ấy không bị áp lực bởi những yêu cầu của bạn bè.She is not put upon by her friends' demands.
put upon (Phrase)
/pʊt əpˈɑn/
/pʊt əpˈɑn/
AI
Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị đối xử không công bằng bởi thuế cao năm 2023.Many people feel put upon by the high taxes in 2023.
Cộng đồng không đối xử không công bằng với các tình nguyện viên trong sự kiện.The community does not put upon the volunteers during events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Put upon" là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị làm phiền hoặc cảm thấy bị áp lực bởi những yêu cầu không hợp lý từ người khác. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh khi một người cảm thấy bị lợi dụng hoặc yêu cầu quá nhiều. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng không có sự khác biệt đáng kể, tuy nhiên xét về giọng điệu, người Anh thường sử dụng từ này trong các tình huống giao tiếp chính thức hơn.