ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Put your mind to something
Dành tâm huyết vào một công việc hoặc đề tài nào đó.
Pour all your energy into a task or a subject.
全心投入某项任务或学科
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nỗ lực hết mình vào một công việc hay thử thách nào đó
Apply oneself to a specific effort or challenge.
投身于某个具体的事业或挑战
Dốc hết sức vào việc gì đó để đạt được mục tiêu.
Focus your efforts on something to achieve your goal.
集中精力去追求某个目标。