Bản dịch của từ Put your mind to something trong tiếng Việt

Put your mind to something

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Put your mind to something(Idiom)

01

Dành tâm huyết vào một công việc hoặc đề tài nào đó.

Pour all your energy into a task or a subject.

全心投入某项任务或学科

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nỗ lực hết mình vào một công việc hay thử thách nào đó

Apply oneself to a specific effort or challenge.

投身于某个具体的事业或挑战

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dốc hết sức vào việc gì đó để đạt được mục tiêu.

Focus your efforts on something to achieve your goal.

集中精力去追求某个目标。

Ví dụ