Bản dịch của từ Puttee trong tiếng Việt

Puttee

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Puttee(Noun)

pˈʌti
pˈʌti
01

Một dải vải dài quấn xoắn quanh chân từ cổ chân lên đến đầu gối, dùng để bảo vệ và hỗ trợ bắp chân và cổ chân (thường dùng trong quân đội hoặc khi đi bộ đường dài).

A long strip of cloth wound spirally round the leg from ankle to knee for protection and support.

缠绕在腿上的长布条,用于保护和支撑。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ