Bản dịch của từ Python code trong tiếng Việt

Python code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Python code(Noun)

pˈaɪθən kˈəʊd
ˈpaɪˌθɑn ˈkoʊd
01

Một ngôn ngữ lập trình cấp cao nổi bật với tính dễ đọc và đơn giản.

A highlevel programming language known for its readability and simplicity

Ví dụ
02

Một chi rắn siết

A genus of constricting snakes

Ví dụ
03

Một loại rắn không có nọc độc và thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

A type of snake that is nonvenomous and often found in tropical regions

Ví dụ