Bản dịch của từ Quantitative standard trong tiếng Việt

Quantitative standard

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quantitative standard(Noun)

kwˈɒntɪtətˌɪv stˈændəd
ˈkwɑntəˌteɪtɪv ˈstændɝd
01

Một mức độ hoặc số lượng nhất định của một đặc tính hoặc phẩm chất, thường được thể hiện bằng các con số

A specified amount or level of a quality or characteristic is often expressed in numerical terms.

一个特定的品质或特征的数量或程度通常用数字术语来表示。

Ví dụ
02

Một tiêu chuẩn về chất lượng hoặc thành tựu để so sánh hoặc đánh giá một thứ gì đó

A certain level of quality or achievement used as a basis for measuring or evaluating something.

衡量或评价某事物的质量或水平的标准

Ví dụ
03

Một thước đo hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đo lường đặc điểm hoặc đánh giá hiệu suất

A measure or criterion used to quantify characteristics or assess performance.

这是用来衡量特征或评估性能的一个方法或标准。

Ví dụ