quartered
quartered (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của quartered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | quarter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | quartered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | quartered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | quarters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | quartering |
quartered (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "quartered" là phần quá khứ phân từ của động từ "quarter", mang nhiều nghĩa liên quan đến việc chia cắt hoặc phân chia thành bốn phần. Trong tiếng Anh Mỹ, "quartered" thường được sử dụng trong bối cảnh bất động sản, tức là phân chia đất đai. Trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể liên quan đến việc bố trí quân lính trong doanh trại. Dù nghĩa tương tự, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh địa lý và văn hóa.