Bản dịch của từ Quarterfold trong tiếng Việt
Quarterfold
Noun [U/C]

Quarterfold(Noun)
kwˈɔɹtɚfˌoʊld
kwˈɔɹtɚfˌoʊld
01
Một đơn vị đo lường của một chồng hoặc đống vật phẩm đã được gấp thành bốn phần.
A measurement of a pile or stack of items that has been folded into quarters.
四分之一叠 - 指将物品堆折成四份后形成的测量单位
Ví dụ
Ví dụ
