Bản dịch của từ Quarterfold trong tiếng Việt

Quarterfold

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quarterfold (Noun)

kwˈɔɹtɚfˌoʊld
kwˈɔɹtɚfˌoʊld
01

Một loại gấp hoặc origami tạo ra bốn phần bằng nhau.

A type of fold or origami that creates four equal parts.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một đơn vị đo lường của một chồng hoặc đống vật phẩm đã được gấp thành bốn phần.

A measurement of a pile or stack of items that has been folded into quarters.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một loại kỹ thuật gấp cụ thể được sử dụng trong đóng sách hoặc thủ công giấy.

A specific type of folding technique used in bookbinding or paper crafts.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Quarterfold cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Quarterfold

Không có idiom phù hợp