Anh - Việt

Bản dịch của từ Questioner trong tiếng Việt

questioner

VerbNoun

questioner (Verb)

/kwˈɛstʃənɚz/
/kwˈɛstʃənɚz/
AI

Nghĩa 01 · Hỏi ai đó một cách liên tục, kỹ lưỡng hoặc có phần quyết liệt, thường nhằm tìm hiểu sự thật hoặc bắt buộc họ trả lời (ví dụ: gọi lên hỏi cung, tra hỏi).

Hỏi ai đó một cách liên tục, kỹ lưỡng hoặc có phần quyết liệt, thường nhằm tìm hiểu sự thật hoặc bắt buộc họ trả lời (ví dụ: gọi lên hỏi cung, tra hỏi).

Ask questions of someone closely aggressively or formally.

Ví dụ
Người phỏng vấn đã hỏi ứng viên về kinh nghiệm làm việc của họ.The interviewer questioned the candidate about their work experience.
Trong cuộc khảo sát, các nhà nghiên cứu đã hỏi người tham gia về sở thích của họ.During the survey, the researchers questioned the participants on their preferences.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

questioner (Noun)

/kwˈɛstʃənɚz/
/kwˈɛstʃənɚz/
AI

Nghĩa 01 · Người đặt câu hỏi; những người hỏi (thông tin) — đặc biệt là những người tiến hành hỏi trong một cuộc điều tra, khảo sát hoặc phỏng vấn có hệ thống.

Người đặt câu hỏi; những người hỏi (thông tin) — đặc biệt là những người tiến hành hỏi trong một cuộc điều tra, khảo sát hoặc phỏng vấn có hệ thống.

People who ask questions especially as part of a systematic investigation or survey.

Ví dụ
Người hỏi đã phỏng vấn 100 người tham gia cho cuộc khảo sát trên mạng xã hội.The questioner interviewed 100 participants for the survey on social media.
Người hỏi đã phân phát bảng câu hỏi để thu thập dữ liệu cho nghiên cứu.The questioner distributed questionnaires to gather data for the research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của questioner (Noun)

SingularPlural

questioner

questioners

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh