questioner
questioner (Verb)
Nghĩa 01 · Hỏi ai đó một cách liên tục, kỹ lưỡng hoặc có phần quyết liệt, thường nhằm tìm hiểu sự thật hoặc bắt buộc họ trả lời (ví dụ: gọi lên hỏi cung, tra hỏi).
Hỏi ai đó một cách liên tục, kỹ lưỡng hoặc có phần quyết liệt, thường nhằm tìm hiểu sự thật hoặc bắt buộc họ trả lời (ví dụ: gọi lên hỏi cung, tra hỏi).
Ask questions of someone closely aggressively or formally.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
questioner (Noun)
Nghĩa 01 · Người đặt câu hỏi; những người hỏi (thông tin) — đặc biệt là những người tiến hành hỏi trong một cuộc điều tra, khảo sát hoặc phỏng vấn có hệ thống.
Người đặt câu hỏi; những người hỏi (thông tin) — đặc biệt là những người tiến hành hỏi trong một cuộc điều tra, khảo sát hoặc phỏng vấn có hệ thống.
People who ask questions especially as part of a systematic investigation or survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của questioner (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
questioner | questioners |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "questioner" được định nghĩa là người đặt câu hỏi, thường liên quan đến bối cảnh phỏng vấn hoặc khảo sát. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau về nghĩa và hình thức viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "questioner" có thể được áp dụng nhiều hơn trong các bài kiểm tra hoặc nghiên cứu, trong khi ở Mỹ, nó có thể liên quan đặc biệt đến các tình huống pháp lý. Phát âm của từ này cũng không khác biệt rõ rệt giữa hai biến thể ngôn ngữ.