Bản dịch của từ Quick trong tiếng Việt

Quick

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick(Adjective)

kwˈɪk
ˈkwɪk
01

Di chuyển nhanh chóng hoặc làm điều gì đó trong thời gian ngắn.

Moving fast or doing something in a short time

Ví dụ
02

Hoàn thành với tốc độ nhanh chóng

Done with speed rapid

Ví dụ
03

Dễ dàng kích hoạt hoặc sẵn có ngay

Easily prompt or readily available

Ví dụ