Bản dịch của từ Quick stride trong tiếng Việt

Quick stride

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick stride(Phrase)

kwˈɪk strˈaɪd
ˈkwɪk ˈstraɪd
01

Cách đi bộ tự tin hoặc mạnh mẽ

An assertive or confident manner of walking

Ví dụ
02

Đi bộ hoặc chạy với tốc độ nhanh

To walk or run at a brisk pace

Ví dụ
03

Một bước đi nhanh nhẹn hoặc chuyển động đầy năng lượng

A fast energetic walk or movement

Ví dụ