Bản dịch của từ Quick voyage trong tiếng Việt

Quick voyage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quick voyage(Noun)

kwˈɪk vˈɔɪɪdʒ
ˈkwɪk ˈvɔɪɪdʒ
01

Hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác

The act of moving from one place to another.

移动的行为,从一个地方到另一个地方。

Ví dụ
02

Một hành trình bằng đường biển hoặc trong vũ trụ, đặc biệt là hành trình được thực hiện vì một mục đích cụ thể.

A voyage by sea or in space, especially a journey undertaken for a specific purpose.

一次海上或太空的旅程,特别是为了某个特定目的而进行的航程

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là bằng phương tiện giao thông.

Time spent getting from one place to another, especially using transportation.

指从一个地方到另一个地方,尤其是乘坐交通工具的旅程时间

Ví dụ