ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Quick voyage
Một hành động di chuyển từ nơi này sang nơi khác
The action of moving from one place to another.
移动的动作,就是从一个地方到另一个地方的行为。
Một chuyến đi bằng đường biển hoặc vào không gian, đặc biệt là những chuyến đi nhằm mục đích riêng.
A journey by sea or through space, especially one undertaken for a specific purpose.
一次海上或太空的旅程,特别是为了某个特定目的而进行的 voyages
Một khoảng thời gian di chuyển từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt là bằng xe cộ.
Time spent getting from one place to another, especially when traveling by transportation.
一段从一个地方到另一个地方,尤其是乘车途中所度过的时间