Bản dịch của từ Quick voyage trong tiếng Việt
Quick voyage
Noun [U/C]

Quick voyage(Noun)
kwˈɪk vˈɔɪɪdʒ
ˈkwɪk ˈvɔɪɪdʒ
Ví dụ
02
Một hành trình bằng đường biển hoặc trong vũ trụ, đặc biệt là hành trình được thực hiện vì một mục đích cụ thể.
A voyage by sea or in space, especially a journey undertaken for a specific purpose.
一次海上或太空的旅程,特别是为了某个特定目的而进行的航程
Ví dụ
