Anh - Việt

Bản dịch của từ Quiet enjoyment trong tiếng Việt

quiet enjoyment

Noun

quiet enjoyment (Noun)

/kwˈaɪət ˌɛndʒˈɔɪmənt/
/kwˈaɪət ˌɛndʒˈɔɪmənt/
AI

Nghĩa 01

Quyền của người thuê nhà để tận hưởng tài sản của họ trong yên tĩnh mà không bị can thiệp.

The right of a tenant to enjoy their property in peace without interference.

Ví dụ
Người thuê nhà xứng đáng có quyền tận hưởng yên tĩnh trong nhà.Tenants deserve quiet enjoyment of their homes without disturbances from neighbors.
Chủ nhà không nên gây rối quyền tận hưởng yên tĩnh trong thời gian thuê.Landlords should not disrupt quiet enjoyment during the lease agreement.

Nghĩa 02

Sự tận hưởng tài sản không bị quấy rầy bởi chủ nhà hoặc các bên khác.

The enjoyment of property free from disturbance by the landlord or other parties.

Ví dụ
Cư dân đánh giá cao sự tận hưởng yên tĩnh trong khu căn hộ mới.Residents appreciate their quiet enjoyment in the new apartment complex.
Chủ nhà không nên làm gián đoạn sự tận hưởng yên tĩnh của người thuê.Landlords should not disrupt tenants' quiet enjoyment of their homes.

Nghĩa 03

Một thuật ngữ pháp lý đề cập đến quyền sử dụng và tận hưởng tài sản mà không bị gián đoạn.

A legal term referring to the right to use and enjoy property without interruption.

Ví dụ
Người thuê có quyền được tận hưởng sự yên tĩnh trong căn hộ.Tenants have the right to quiet enjoyment of their apartments.
Chủ nhà không thể làm phiền sự yên tĩnh mà không có lý do hợp lệ.Landlords cannot disturb quiet enjoyment without a valid reason.