Bản dịch của từ Quiet enjoyment trong tiếng Việt
Quiet enjoyment
Noun [U/C]

Quiet enjoyment(Noun)
kwˈaɪət ˌɛndʒˈɔɪmənt
kwˈaɪət ˌɛndʒˈɔɪmənt
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự thoải mái khi sở hữu bất động sản mà không bị phiền nhiễu bởi chủ nhà hoặc các bên khác.
Enjoyment of the property without disturbance from the landlord or other parties.
享有不受房东或其他方干扰的房产使用权。
Ví dụ
