quintile
quintile (Noun)
Nghĩa 01
Một trong năm nhóm bằng nhau mà một tập hợp dân số (hoặc tập dữ liệu) được chia thành dựa trên phân bố của một biến nào đó. Mỗi quintile chứa khoảng 20% giá trị, từ nhóm thấp nhất đến nhóm cao nhất.
Any of five equal groups into which a population can be divided according to the distribution of values of a particular variable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Quintile là một thuật ngữ thống kê dùng để chỉ một trong năm phần bằng nhau của một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự. Mỗi quintile tương ứng với 20% của tổng thể, cho phép phân tích phân phối và so sánh các nhóm khác nhau trong một tập dữ liệu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu kinh tế, xã hội học và phân tích dữ liệu.