Bản dịch của từ Quintile trong tiếng Việt
Quintile

Quintile(Noun)
Một trong năm nhóm bằng nhau mà một tập hợp dân số (hoặc tập dữ liệu) được chia thành dựa trên phân bố của một biến nào đó. Mỗi quintile chứa khoảng 20% giá trị, từ nhóm thấp nhất đến nhóm cao nhất.
Any of five equal groups into which a population can be divided according to the distribution of values of a particular variable.
将人口按某一变量值的分布分为五组的每一组,称为五分位数。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quintile là một thuật ngữ thống kê dùng để chỉ một trong năm phần bằng nhau của một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự. Mỗi quintile tương ứng với 20% của tổng thể, cho phép phân tích phân phối và so sánh các nhóm khác nhau trong một tập dữ liệu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu kinh tế, xã hội học và phân tích dữ liệu.
Từ "quintile" xuất phát từ tiếng Latinh "quintus", có nghĩa là "thứ năm". Trong lĩnh vực thống kê, nó chỉ một phần của phân phối mà chia dữ liệu thành năm nhóm đều nhau. Khái niệm này được sử dụng để đánh giá và phân tích sự phân bố của các biến số trong các nghiên cứu, thể hiện mối quan hệ giữa dữ liệu và các nhóm thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong các thuộc tính. Sự phát triển của thuật ngữ này cho thấy tầm quan trọng của phân tích tỷ lệ trong nghiên cứu thống kê hiện đại.
Từ "quintile" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Reading, nơi phân tích tỷ lệ và số liệu thường xuyên xảy ra. Trong bài Writing, từ này có thể được sử dụng để mô tả các phân khúc dân số trong các nghiên cứu xã hội. Ngoài ra, "quintile" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thống kê, tài chính và nghiên cứu thị trường, nhằm phân chia dữ liệu thành năm nhóm đồng đều dựa trên giá trị hoặc đặc tính nào đó.
Quintile là một thuật ngữ thống kê dùng để chỉ một trong năm phần bằng nhau của một tập hợp dữ liệu được sắp xếp theo thứ tự. Mỗi quintile tương ứng với 20% của tổng thể, cho phép phân tích phân phối và so sánh các nhóm khác nhau trong một tập dữ liệu. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và được sử dụng phổ biến trong nghiên cứu kinh tế, xã hội học và phân tích dữ liệu.
Từ "quintile" xuất phát từ tiếng Latinh "quintus", có nghĩa là "thứ năm". Trong lĩnh vực thống kê, nó chỉ một phần của phân phối mà chia dữ liệu thành năm nhóm đều nhau. Khái niệm này được sử dụng để đánh giá và phân tích sự phân bố của các biến số trong các nghiên cứu, thể hiện mối quan hệ giữa dữ liệu và các nhóm thể hiện sự khác biệt rõ rệt trong các thuộc tính. Sự phát triển của thuật ngữ này cho thấy tầm quan trọng của phân tích tỷ lệ trong nghiên cứu thống kê hiện đại.
Từ "quintile" xuất hiện với tần suất đáng kể trong cả bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong Listening và Reading, nơi phân tích tỷ lệ và số liệu thường xuyên xảy ra. Trong bài Writing, từ này có thể được sử dụng để mô tả các phân khúc dân số trong các nghiên cứu xã hội. Ngoài ra, "quintile" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thống kê, tài chính và nghiên cứu thị trường, nhằm phân chia dữ liệu thành năm nhóm đồng đều dựa trên giá trị hoặc đặc tính nào đó.
