Bản dịch của từ Quota share treaty trong tiếng Việt
Quota share treaty

Quota share treaty(Noun)
Một loại hợp đồng tái bảo hiểm trong đó người tái bảo hiểm nhận một phần trăm cố định của tất cả các phí bảo hiểm và thanh toán cùng một tỷ lệ phần trăm cho tất cả các yêu cầu bồi thường.
This is a type of reinsurance contract where the reinsurer receives a fixed percentage of all premiums and pays out the same percentage for all claims.
这是一种再保险合同,受让方会获得所有保险费的一定比例,并以相同比例支付所有索赔。
Một hình thức phân chia rủi ro trong bảo hiểm nhằm cân bằng giữa các bên.
An agreement used in insurance to evenly distribute risk among the parties.
这是保险中常用的一种协议,用来平均分配各方的风险。
Một hợp đồng quy định tỷ lệ rủi ro được chia sẻ giữa các công ty bảo hiểm và tái bảo hiểm.
An insurance contract stipulates the proportion of risk that is shared between the insurers and the reinsurance companies.
这份合同规定了保险公司与再保险公司之间风险分担的比例。
