ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Race off
Rời đi nhanh chóng, thường là vội vàng.
To leave quickly, usually in a hurry.
跑开 - 快速离开,通常是匆忙地
Tham gia một cuộc đua và nhanh chóng rời khỏi điểm xuất phát.
To compete in a race and quickly leave the starting point.
竞走 - 参加比赛并迅速离开起点
Rời đi hoặc thoát khỏi tình huống một cách nhanh chóng.
To depart or escape rapidly from a situation.
脱离 - 迅速离开或逃离某种情境