Bản dịch của từ Rack rent trong tiếng Việt
Rack rent

Rack rent (Noun)
Tiền thuê cực kỳ cao, bóc lột hoặc vô lí—thường là mức thuê hàng năm bằng hoặc gần bằng toàn bộ giá trị của bất động sản; nói chung là tiền thuê đắt đỏ, có tính áp bức.
An extortionate or very high rent, especially an annual rent equivalent to the full value of the property to which it relates.
Rack rent (Verb)
Yêu cầu hoặc thu tiền thuê nhà quá cao, bóc lột người thuê bằng cách đòi tiền thuê đắt đỏ, không công bằng.
Exact an excessive or extortionate rent from (a tenant) or for (a property)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuê cao (rack rent) là thuật ngữ chỉ mức thuê tài sản bất động sản cao nhất mà người thuê sẵn sàng trả hoặc mức thuê vượt quá tiêu chuẩn thông thường cho một vùng địa lý nhất định. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi trong các hợp đồng thuê nhà, còn trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm tương tự có thể được miêu tả bằng thuật ngữ "premium rent". Tuy nhiên, "rack rent" có xu hướng nặng về khía cạnh tiêu cực, thường gợi ý rằng người thuê cảm thấy bị ép buộc phải trả giá cao.
Thuê cao (rack rent) là thuật ngữ chỉ mức thuê tài sản bất động sản cao nhất mà người thuê sẵn sàng trả hoặc mức thuê vượt quá tiêu chuẩn thông thường cho một vùng địa lý nhất định. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng rộng rãi trong các hợp đồng thuê nhà, còn trong tiếng Anh Mỹ, khái niệm tương tự có thể được miêu tả bằng thuật ngữ "premium rent". Tuy nhiên, "rack rent" có xu hướng nặng về khía cạnh tiêu cực, thường gợi ý rằng người thuê cảm thấy bị ép buộc phải trả giá cao.
