Bản dịch của từ Extortionate trong tiếng Việt

Extortionate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Extortionate(Adjective)

ɪkstˈɔɹʃənət
ɪkstˈɑɹʃənɪt
01

Mô tả giá cả, phí tổn hoặc yêu cầu tiền bạc quá cao, vượt xa mức hợp lý hoặc chấp nhận được; đắt cắt cổ.

Greatly exceeding what is moderate or reasonable exorbitant.

过高的,超出合理范围

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả hành vi hoặc mức độ liên quan đến tống tiền — việc đòi tiền hoặc tài sản bằng cách dùng bạo lực, đe dọa hoặc ép buộc. Dùng để nói về những khoản tiền, yêu cầu hay hành động có tính chất tống tiền.

Of related to or typifying extortion “the practice of obtaining money or other property by the use of force or threats”.

勒索的,涉及通过威胁或暴力来获取财物的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ