Bản dịch của từ Extortionate trong tiếng Việt
Extortionate

Extortionate (Adjective)
Mô tả giá cả, phí tổn hoặc yêu cầu tiền bạc quá cao, vượt xa mức hợp lý hoặc chấp nhận được; đắt cắt cổ.
Greatly exceeding what is moderate or reasonable exorbitant.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Miêu tả hành vi hoặc mức độ liên quan đến tống tiền — việc đòi tiền hoặc tài sản bằng cách dùng bạo lực, đe dọa hoặc ép buộc. Dùng để nói về những khoản tiền, yêu cầu hay hành động có tính chất tống tiền.
Of related to or typifying extortion “the practice of obtaining money or other property by the use of force or threats”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Extortionate" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là yêu cầu một mức giá hoặc khoản chi phí quá cao, thường được xem như là không hợp lý hoặc bất công. Từ này có nguồn gốc từ động từ "extort", mang ý nghĩa thu lợi bất chính từ người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "extortionate" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh bàn luận về giá cả dịch vụ hoặc hàng hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng cụm từ như "overcharging".
Họ từ
"Extortionate" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là yêu cầu một mức giá hoặc khoản chi phí quá cao, thường được xem như là không hợp lý hoặc bất công. Từ này có nguồn gốc từ động từ "extort", mang ý nghĩa thu lợi bất chính từ người khác. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "extortionate" có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh bàn luận về giá cả dịch vụ hoặc hàng hóa, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng cụm từ như "overcharging".
