Anh - Việt

Bản dịch của từ Radiancy trong tiếng Việt

radiancy

NounAdjective

radiancy (Noun)

/ɹˈeɪdinsi/
/ɹˈeɪdinsi/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc phẩm chất sáng rực; sự toả sáng, tươi sáng hoặc rạng rỡ từ ngoại quan, ánh sáng hoặc cảm xúc.

The quality or state of being radiant.

Ví dụ
Sự rực rỡ của nụ cười cô ấy làm sáng bừng cả căn phòng tại bữa tiệc.The radiancy of her smile brightened the entire room at the party.
Sự rực rỡ của anh ấy không gây ấn tượng với khán giả trong buổi thuyết trình nhàm chán.His radiancy did not impress the audience during the dull presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

radiancy (Adjective)

/ɹˈeɪdinsi/
/ɹˈeɪdinsi/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả trạng thái rạng rỡ, tươi sáng hoặc toả sáng; có vẻ sáng và thu hút ánh nhìn.

Characterized by radiance or brightness.

Ví dụ
Sự rạng rỡ của nụ cười cô ấy khiến mọi người cảm thấy chào đón tại bữa tiệc.The radiancy of her smile made everyone feel welcomed at the party.
Sự rạng rỡ của anh ấy không tỏa sáng trong sự kiện xã hội khó khăn.His radiancy did not shine through during the difficult social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh