radiated
radiated (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
radiated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của radiated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | radiate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | radiated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | radiated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | radiates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | radiating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "radiated" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "radiate", có nghĩa là phát ra hoặc tỏa ra năng lượng, nhiệt, hoặc ánh sáng từ một nguồn nào đó. Trong tiếng Anh, "radiated" được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như vật lý và y học, thể hiện sự tỏa nhiệt hoặc sự lan truyền năng lượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả về cách viết và cách phát âm.