Bản dịch của từ Radical transformation trong tiếng Việt

Radical transformation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Radical transformation(Noun)

ɹˈædəkəl tɹˌænsfɚmˈeɪʃən
ɹˈædəkəl tɹˌænsfɚmˈeɪʃən
01

Thay đổi cơ bản hoặc đáng kể về cấu trúc hoặc hình thức.

A fundamental or significant change in structure or form.

结构或形式上的根本性或重大变化

Ví dụ
02

Quá trình tạo ra sự thay đổi căn bản hoặc sâu sắc trong một thứ gì đó

It's the process of bringing about a fundamental or profound change in something.

引发根本性或深刻变革的过程

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoàn toàn hoặc dữ dội của tình hình, niềm tin hoặc thực hành.

A complete or drastic change in a situation, belief, or practice.

对某种局势、信仰或做法的彻底改变或大幅度变革

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh