Bản dịch của từ Rag paper trong tiếng Việt

Rag paper

Idiom Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rag paper(Idiom)

ˈræɡˈpeɪ.pɚ
ˈræɡˈpeɪ.pɚ
01

Cụm từ chỉ việc làm giấy từ vải cũ hoặc những vật liệu vải vụn khác; tức là dùng quần áo bỏ đi, giẻ rách… để chế thành giấy.

A phrase used to refer to the practice of using old clothes or other items to make paper.

用旧衣服等制作的纸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rag paper(Noun)

ɹæg pˈeɪpəɹ
ɹæg pˈeɪpəɹ
01

Giấy làm từ sợi bông hoặc vải lanh, có chất lượng cao, dùng cho các tài liệu quan trọng, bản in mỹ thuật hoặc thư từ trang trọng.

A type of paper made from cotton or linen fibers often used for highquality documents.

用棉或麻纤维制成的高质量纸,常用于重要文件。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh