Bản dịch của từ Rain on one's parade trong tiếng Việt

Rain on one's parade

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rain on one's parade(Verb)

ɹˈeɪn ˈɑn wˈʌnz pɚˈeɪd
ɹˈeɪn ˈɑn wˈʌnz pɚˈeɪd
01

Làm hỏng kế hoạch hoặc sự hào hứng của ai đó

To spoil someone's plans or excitement

Ví dụ
02

Mang lại sự tiêu cực vào một tình huống trước đó tích cực

To bring negativity into a situation that was previously positive

Ví dụ
03

Làm nản lòng hoặc cản trở sự nhiệt tình của ai đó

To discourage or hinder someone's enthusiasm

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh