Bản dịch của từ Rainy weather trong tiếng Việt

Rainy weather

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rainy weather(Phrase)

rˈeɪni wˈɛðɐ
ˈreɪni ˈwɛðɝ
01

Một khoảng thời gian hoặc điều kiện thời tiết ẩm ướt đặc trưng bởi mưa.

A period or condition of wet weather characterized by rain

Ví dụ
02

Đề cập đến các điều kiện khí tượng khi mưa đang rơi hoặc được dự báo sẽ xảy ra.

Refers to meteorological conditions when rain is falling or expected

Ví dụ
03

Thường được dùng để miêu tả thời tiết u ám hoặc buồn bã do có mưa.

Often used to describe gloomy or dreary weather due to precipitation

Ví dụ