Bản dịch của từ Rainy weather trong tiếng Việt
Rainy weather
Phrase

Rainy weather(Phrase)
rˈeɪni wˈɛðɐ
ˈreɪni ˈwɛðɝ
Ví dụ
02
Đề cập đến các điều kiện khí tượng khi mưa đang rơi hoặc được dự báo sẽ xảy ra.
Refers to meteorological conditions when rain is falling or expected
Ví dụ
