Bản dịch của từ Ralphing trong tiếng Việt

Ralphing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ralphing(Verb)

rˈælfɪŋ
ˈræɫfɪŋ
01

Phát ra tiếng nôn ọe mạnh khi đang ói mửa

To make a loud retching noise while vomiting

Ví dụ
02

Nôn mửa

To vomit to throw up

Ví dụ
03

Để nôn thức ăn từ dạ dày

To bring up food matter from the stomach

Ví dụ