rampage
rampage (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rampage (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rampage | rampages |
rampage (Verb)
Nghĩa 01
(thường chỉ một nhóm người lớn) di chuyển qua một nơi với hành vi bạo lực, hỗn loạn và mất kiểm soát, gây hư hại hoặc hoảng loạn cho người khác.
(especially of a large group of people) move through a place in a violent and uncontrollable manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rampage (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rampage |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rampaged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rampaged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rampages |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rampaging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rampage" trong tiếng Anh chỉ hành vi phá phách, bạo lực hoặc sự giận dữ diễn ra một cách không kiểm soát. Từ này thường được dùng để mô tả một cuộc tấn công ồ ạt của một cá nhân hoặc nhóm với hành động gây hại; ví dụ, một kẻ tấn công có thể "rampage" qua một khu vực. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "rampage" có thể được sử dụng thường xuyên hơn trong các báo cáo tin tức về tội phạm.