Anh - Việt

Bản dịch của từ Rampage trong tiếng Việt

rampage

NounVerb

rampage (Noun)

/ɹæmpˈeidʒ/
/ɹˈæmpˌeidʒ/
AI

Nghĩa 01

Một khoảng thời gian khi một nhóm người hành xử bạo lực và mất kiểm soát, gây thiệt hại hoặc phá hoại công cộng.

A period of violent and uncontrollable behaviour by a group of people.

Ví dụ
Các người biểu tình đã bắt đầu cuộc hành động phá hoại, làm hỏng cửa hàng và ô tô.The protesters went on a rampage, damaging storefronts and cars.
Những kẻ bạo loạn đã gây ra cuộc hành động phá hoại ở trung tâm thành phố, gây ra hỗn loạn.The rioters caused a rampage in the city center, leading to chaos.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rampage (Noun)

SingularPlural

rampage

rampages

rampage (Verb)

/ɹæmpˈeidʒ/
/ɹˈæmpˌeidʒ/
AI

Nghĩa 01

(thường chỉ một nhóm người lớn) di chuyển qua một nơi với hành vi bạo lực, hỗn loạn và mất kiểm soát, gây hư hại hoặc hoảng loạn cho người khác.

(especially of a large group of people) move through a place in a violent and uncontrollable manner.

Ví dụ
Người biểu tình đã hoành hành qua các con đường thành phố, gây ra hỗn loạn.Protesters rampaged through the city streets, causing chaos.
Bọn tức giận đã hoành hành ở trung tâm thị trấn, phá vỡ cửa sổ.The angry mob rampaged in the town center, smashing windows.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rampage (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

rampage

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rampaged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rampaged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

rampages

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rampaging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh