Bản dịch của từ Random frame rate trong tiếng Việt
Random frame rate
Noun [U/C]

Random frame rate(Noun)
rˈændəm frˈeɪm rˈeɪt
ˈrændəm ˈfreɪm ˈreɪt
01
Một tần số biến đổi mà ở đó các hình ảnh liên tiếp được hiển thị để tạo ra chuyển động.
A variable frequency at which consecutive images are displayed to create motion
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự xuất hiện không thể đoán trước hoặc ngẫu nhiên của các khung hình trong một chuỗi.
An unpredictable or chance occurrence of frames in a sequence
Ví dụ
