Bản dịch của từ Random frame rate trong tiếng Việt

Random frame rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random frame rate(Noun)

rˈændəm frˈeɪm rˈeɪt
ˈrændəm ˈfreɪm ˈreɪt
01

Một tần số biến đổi mà ở đó các hình ảnh liên tiếp được hiển thị để tạo ra chuyển động.

A variable frequency at which consecutive images are displayed to create motion

Ví dụ
02

Tốc độ mà các khung hình trong video được ghi lại hoặc hiển thị một cách ngẫu nhiên.

The rate at which frames in a video are captured or displayed randomly

Ví dụ
03

Một sự xuất hiện không thể đoán trước hoặc ngẫu nhiên của các khung hình trong một chuỗi.

An unpredictable or chance occurrence of frames in a sequence

Ví dụ