Bản dịch của từ Random marketing effort trong tiếng Việt

Random marketing effort

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Random marketing effort(Phrase)

rˈændəm mˈɑːkɪtɪŋ ˈɛfət
ˈrændəm ˈmɑrkətɪŋ ˈɛfɝt
01

Một chiến dịch marketing chỉ diễn ra mà không có chiến lược hoặc kế hoạch rõ ràng từ trước

A marketing initiative was launched without a clear strategy or a pre-existing plan.

缺乏明确策略或预先计划的市场推广活动

Ví dụ
02

Một cố gắng quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ mà không dựa trên nghiên cứu mục tiêu hay xác định đúng khách hàng mục tiêu

An effort to promote a product or service without clear target research or identifying the audience.

这是一次没有明确目标调研或确定受众的产品或服务推广尝试。

Ví dụ
03

Một phương pháp marketing phi hệ thống, không dựa vào các quyết định dựa trên dữ liệu.

A non-systematic approach to marketing that doesn't rely on data-driven decisions.

在营销中,如果采取非系统性的方法,就很可能依赖直觉而非数据驱动的决策。

Ví dụ