Bản dịch của từ Random marketing effort trong tiếng Việt
Random marketing effort
Phrase

Random marketing effort(Phrase)
rˈændəm mˈɑːkɪtɪŋ ˈɛfət
ˈrændəm ˈmɑrkətɪŋ ˈɛfɝt
01
Một chiến dịch tiếp thị thực hiện mà không có chiến lược rõ ràng hoặc kế hoạch xác định trước
A marketing initiative was carried out without a clear strategy or any preconceived plan.
一次市场推广活动在没有明确策略或事先计划的情况下被随机实施了起来。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp marketing không theo hệ thống, không dựa vào các quyết định dựa trên dữ liệu.
A non-systematic approach to marketing relies on decisions that aren't data-driven.
在营销中采用非系统化的方法,往往缺乏数据驱动的决策依据。
Ví dụ
