Bản dịch của từ Rank list trong tiếng Việt

Rank list

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rank list(Noun)

rˈæŋk lˈɪst
ˈræŋk ˈɫɪst
01

Một phân loại các mục dựa trên các tiêu chí như hiệu suất hoặc tình trạng.

A classification of items based on criteria such as performance or status

Ví dụ
02

Một hệ thống phân cấp các thực thể dựa trên một chỉ số hoặc tiêu chuẩn cụ thể.

A hierarchy of entities based on a specific metric or standard

Ví dụ
03

Một danh sách các mục được sắp xếp theo thứ tự quan trọng, giá trị hoặc thành tựu.

A list of items arranged in order of importance value or achievement

Ví dụ