Bản dịch của từ Rank list trong tiếng Việt
Rank list
Noun [U/C]

Rank list(Noun)
rˈæŋk lˈɪst
ˈræŋk ˈɫɪst
Ví dụ
02
Một phân loại các mục dựa trên các tiêu chí như hiệu suất hoặc tình trạng.
A classification of items based on criteria such as performance or status
Ví dụ
03
Một danh sách các mục được sắp xếp theo thứ tự quan trọng, giá trị hoặc thành tựu.
A list of items arranged in order of importance value or achievement
Ví dụ
