Bản dịch của từ Rare apparel trong tiếng Việt

Rare apparel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rare apparel(Noun)

ʁˈeə ˈæpərəl
ˈrɛr ˈæpɝəɫ
01

Chất lượng tổng thể của những món đồ hiếm hoặc không bình thường

The overall quality of being rare or unusual items

Ví dụ
02

Lớp áo bên ngoài mặc trên cơ thể

The outer layer of clothing worn on the body

Ví dụ
03

Quần áo thuộc một loại hoặc phong cách đặc biệt

Clothing of a particular kind or style

Ví dụ