Bản dịch của từ Rare edifice trong tiếng Việt

Rare edifice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rare edifice(Noun)

ʁˈeə ˈɛdɪfˌaɪs
ˈrɛr ˈɛdəˌfaɪs
01

Hành động xây dựng một cái gì đó

The act of building something

Ví dụ
02

Một cấu trúc có mái và tường, đứng vững một chỗ một cách tương đối lâu dài.

A structure that has a roof and walls and stands more or less permanently in one place

Ví dụ
03

Một tòa nhà, đặc biệt là một tòa nhà lớn hoặc ấn tượng.

A building especially a large or impressive one

Ví dụ