Bản dịch của từ Rational economic choice trong tiếng Việt
Rational economic choice
Phrase

Rational economic choice(Phrase)
rˈæʃənəl ˌiːkənˈɒmɪk tʃˈɔɪs
ˈræʃənəɫ ˌikəˈnɑmɪk ˈtʃɔɪs
Ví dụ
Ví dụ
03
Một khuôn khổ để hiểu cách mà cá nhân có thể dự đoán hành vi trong các tình huống kinh tế.
A framework for understanding how individuals predictably behave in economic scenarios
Ví dụ
