Bản dịch của từ Ravel trong tiếng Việt

Ravel

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ravel(Noun)

ˈræ.vəl
ˈræ.vəl
01

Một đám rối; một búi dây, sợi hoặc vật gì đó bị xoắn vào nhau thành nút, khó tháo gỡ.

A tangle cluster or knot.

缠结

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ravel(Verb)

ˈræ.vəl
ˈræ.vəl
01

Làm cho một vấn đề hoặc tình huống trở nên rối rắm, khó hiểu hơn; làm phức tạp hoặc gây nhầm lẫn.

Confuse or complicate a question or situation.

使问题变得复杂或困惑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm bung, tách sợi hoặc làm rách tường, khiến đồ vải bị xù, rối hoặc bung sợi; cũng có thể hiểu là tháo, làm rối (không phải theo nghĩa giải mã).

Unravel fray.

解开,松开

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Gỡ rối; làm cho sợi, dây, chỉ, hoặc vật bị rối trở nên thẳng, tách riêng từng phần để không còn rối nữa.

Untangle or unravel something.

解开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ