Bản dịch của từ Reading quiz trong tiếng Việt

Reading quiz

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reading quiz(Noun)

rˈɛdɪŋ kwˈɪz
ˈrɛdɪŋ ˈkwiz
01

Một bài kiểm tra hoặc đánh giá được thiết kế nhằm đánh giá hiểu biết của một người về một tài liệu đọc cụ thể.

A test or assessment designed to evaluate a persons understanding of a specific reading material

Ví dụ
02

Một bài kiểm tra không chính thức được giao cho học sinh để đánh giá khả năng hiểu biết về những gì đã đọc.

An informal quiz given to students to assess their comprehension of assigned readings

Ví dụ
03

Đánh giá ngắn gọn về kỹ năng đọc và hiểu biết cho mục đích giáo dục

A brief assessment of reading skills and comprehension for educational purposes

Ví dụ