Bản dịch của từ Ready access trong tiếng Việt

Ready access

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready access(Noun)

ɹˈɛdi ˈæksˌɛs
ɹˈɛdi ˈæksˌɛs
01

Khả năng sẵn sàng ngay lập tức cho một tài nguyên hoặc dịch vụ.

Immediate availability to a resource or service.

Ví dụ
02

Khả năng vào hoặc sử dụng điều gì đó mà không bị hạn chế.

The ability to enter or use something without restriction.

Ví dụ
03

Cách tiếp cận thuận tiện hoặc nhanh chóng đến một đối tượng hoặc cơ hội.

Convenient or prompt approach to an item or opportunity.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh