Bản dịch của từ Ready to go trong tiếng Việt
Ready to go
Phrase

Ready to go(Phrase)
rˈɛdi tˈuː ɡˈəʊ
ˈrɛdi ˈtoʊ ˈɡoʊ
01
Nhiệt tình và sẵn sàng tham gia hoặc bắt đầu
Eager and willing to participate or start
Ví dụ
Ví dụ
Ready to go

Nhiệt tình và sẵn sàng tham gia hoặc bắt đầu
Eager and willing to participate or start