Bản dịch của từ Ready to go trong tiếng Việt

Ready to go

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ready to go(Phrase)

rˈɛdi tˈuː ɡˈəʊ
ˈrɛdi ˈtoʊ ˈɡoʊ
01

Nhiệt tình và sẵn sàng tham gia hoặc bắt đầu

Eager and willing to participate or start

Ví dụ
02

Được trang bị đầy đủ hoặc trong tình trạng sẵn sàng hoạt động

Fully equipped or in proper condition for action

Ví dụ
03

Sẵn sàng và chuẩn bị để tham gia vào một hoạt động

Prepared and set to proceed or engage in an activity

Ví dụ