Bản dịch của từ Real disapproval trong tiếng Việt

Real disapproval

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real disapproval(Noun)

rˈiːl dˌɪsɐprˈuːvəl
ˈriɫ dɪsəˈpruvəɫ
01

Một cảm giác không ưa hoặc không tán thành

A feeling of dislike or disapproval

Ví dụ
02

Một trường hợp chính thức bác bỏ điều gì đó.

An instance of officially rejecting something

Ví dụ
03

Sự bày tỏ một ý kiến không thuận lợi, hành động không chấp nhận.

The expression of an unfavorable opinion the act of disapproving

Ví dụ