Anh - Việt

Bản dịch của từ Real estate syndicate trong tiếng Việt

real estate syndicate

Noun

real estate syndicate (Noun)

/ɹˈil ɨstˈeɪt sˈɪndɨkət/
/ɹˈil ɨstˈeɪt sˈɪndɨkət/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm cá nhân hoặc tổ chức cộng tác để đầu tư vào các dự án bất động sản, chia sẻ lợi nhuận và rủi ro.

A group of individuals or entities that pool resources to invest in real estate projects, sharing profits and risks.

Ví dụ
Liên minh bất động sản địa phương đã đầu tư vào dự án nhà ở giá rẻ vào năm 2021.The local real estate syndicate invested in affordable housing projects in 2021.
Nhiều người tin rằng các liên minh bất động sản là khoản đầu tư rủi ro.Many people believe that real estate syndicates are risky investments.

Nghĩa 02

Một tổ chức được thành lập để tạo điều kiện cho việc đầu tư tập thể vào các phát triển bất động sản.

An organization formed to facilitate collective investment in real estate developments.

Ví dụ
Liên hiệp bất động sản đã đầu tư vào năm dự án nhà ở năm ngoái.The real estate syndicate invested in five new housing projects last year.
Liên hiệp bất động sản không hỗ trợ các dự án không có lợi ích cho cộng đồng.The real estate syndicate does not support projects without community benefits.

Nghĩa 03

Một quan hệ đối tác giữa các nhà đầu tư để quản lý và vận hành một bất động sản hoặc nhóm bất động sản.

A partnership between investors to manage and operate a property or group of properties.

Ví dụ
Liên hiệp bất động sản đã mua ba tòa nhà ở trung tâm Seattle năm ngoái.The real estate syndicate purchased three buildings in downtown Seattle last year.
Liên hiệp bất động sản không đầu tư vào các dự án nhà ở thu nhập thấp.The real estate syndicate did not invest in low-income housing projects.