Bản dịch của từ Real fact trong tiếng Việt
Real fact
Noun [U/C]

Real fact(Noun)
rˈiːl fˈækt
ˈriɫ ˈfækt
01
Một thực tại hay hiện thực tồn tại ngoài sự cảm nhận hoặc diễn giải.
A reality or actuality that exists outside of perception or interpretation
存在于感知或解释之外的现实或事实
Ví dụ
02
Một thông tin có thể kiểm chứng một cách khách quan.
A piece of information that is objectively verifiable
这是一条可以客观验证的信息。
Ví dụ
