Bản dịch của từ Real fact trong tiếng Việt

Real fact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real fact(Noun)

rˈiːl fˈækt
ˈriɫ ˈfækt
01

Một thực tại hay hiện thực tồn tại ngoài sự cảm nhận hoặc diễn giải.

A reality or actuality that exists outside of perception or interpretation

存在于感知或解释之外的现实或事实

Ví dụ
02

Một thông tin có thể kiểm chứng một cách khách quan.

A piece of information that is objectively verifiable

这是一条可以客观验证的信息。

Ví dụ
03

Một sự thật mà đúng và có thể chứng minh hoặc xác nhận.

A fact that is true and can be proven or verified

这是一个真实存在、可以被证明或验证的事实。

Ví dụ