Bản dịch của từ Real-time photography trong tiếng Việt

Real-time photography

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real-time photography(Phrase)

rˈiːltaɪm fətˈɒɡrəfi
ˈriɫˈtaɪm ˌfoʊˈtɑɡrəfi
01

Một phương pháp chụp hình mà quá trình diễn ra ngay lập tức, thường được sử dụng cho các sự kiện trực tiếp.

A method of taking pictures where the process occurs instantly often for live events

Ví dụ
02

Một loại nhiếp ảnh được sử dụng trong các tình huống mà thời gian là yếu tố quyết định như thể thao hoặc tin tức.

A type of photography used in situations where timing is critical such as sports or news

Ví dụ
03

Nhiếp ảnh ghi lại những khoảnh khắc ngay khi chúng xảy ra mà không bị gián đoạn.

Photography that captures images in the moment as they happen without delays

Ví dụ