Anh - Việt

Bản dịch của từ Realness trong tiếng Việt

realness

NounAdjective

realness (Noun)

/ɹˈilnəs/
/ɹˈilnəs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái là có thật, thực tế chứ không phải tưởng tượng hay lý tưởng hóa.

the state of being actual or true rather than imaginary or ideal.

Ví dụ
Sự thật của cô ấy tỏa sáng trong mỗi cuộc trò chuyện cô ấy có.Her realness shines through in every conversation she has.
Sự thật của tình huống khiến anh ta bị sốc, khiến anh ta im lặng.The realness of the situation hit him hard, leaving him speechless.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

realness (Adjective)

/ɹˈilnəs/
/ɹˈilnəs/
AI

Nghĩa 01

Thực sự tồn tại, là có thật chứ không phải tưởng tượng hay suy đoán.

actually existing as a thing or occurring in fact not imagined or supposed.

Ví dụ
Sự thật của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy trong cộng đồng.Her realness made her a trustworthy friend in the community.
Sự thật của sự kiện từ thiện được thể hiện rõ trong số tiền quyên góp.The realness of the charity event was evident in the funds raised.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh