realness
NounAdjective
realness (Noun)
/ɹˈilnəs/
/ɹˈilnəs/
AI
Ví dụ
Sự thật của cô ấy tỏa sáng trong mỗi cuộc trò chuyện cô ấy có.Her realness shines through in every conversation she has.
Sự thật của tình huống khiến anh ta bị sốc, khiến anh ta im lặng.The realness of the situation hit him hard, leaving him speechless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
realness (Adjective)
/ɹˈilnəs/
/ɹˈilnəs/
AI
Ví dụ
Sự thật của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người bạn đáng tin cậy trong cộng đồng.Her realness made her a trustworthy friend in the community.
Sự thật của sự kiện từ thiện được thể hiện rõ trong số tiền quyên góp.The realness of the charity event was evident in the funds raised.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "realness" là một danh từ tiếng Anh, biểu thị tính chất hoặc trạng thái của sự thực, chân thật. Từ này thường được sử dụng trong văn hóa đại chúng, nghệ thuật và tâm lý học để mô tả mức độ trung thực và tính xác thực của một cá nhân hoặc hiện tượng. Tại Mỹ, "realness" được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh giải trí, trong khi ở Anh, từ này ít được biết đến hơn, có thể thay thế bằng "authenticity". Từ này không có sự khác biệt lớn về phát âm, nhưng cách sử dụng và ý nghĩa có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh xã hội.