Bản dịch của từ Reassuring glance trong tiếng Việt

Reassuring glance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reassuring glance(Phrase)

rˈiːʃərɪŋ ɡlˈɑːns
ˈriəˌʃʊrɪŋ ˈɡɫæns
01

Một ánh nhìn thoáng qua khiến ai đó cảm thấy tốt hơn

A quick look that makes someone feel better

Ví dụ
02

Cái nhìn truyền tải cảm giác an ủi hoặc tự tin

A glance that conveys comfort or confidence

Ví dụ
03

Một dấu hiệu của sự an lòng qua ánh mắt

An indication of reassurance through eye contact

Ví dụ