Bản dịch của từ Reassuring glance trong tiếng Việt
Reassuring glance
Phrase

Reassuring glance(Phrase)
rˈiːʃərɪŋ ɡlˈɑːns
ˈriəˌʃʊrɪŋ ˈɡɫæns
Ví dụ
02
Cái nhìn truyền tải cảm giác an ủi hoặc tự tin
A glance that conveys comfort or confidence
Ví dụ
03
Một dấu hiệu của sự an lòng qua ánh mắt
An indication of reassurance through eye contact
Ví dụ
