Bản dịch của từ Receive a virus trong tiếng Việt

Receive a virus

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive a virus(Phrase)

rɪsˈiːv ˈɑː vˈaɪərəs
rɪˈsiv ˈɑ ˈvaɪrəs
01

Bị nhiễm virus ảnh hưởng đến sức khỏe hoặc hệ thống máy tính

To contract a virus that affects health or computer systems

Ví dụ
02

Để bị nhiễm virus thường là do tiếp xúc hoặc lây truyền.

To become infected with a virus typically through exposure or transmission

Ví dụ
03

Tiếp nhận một virus, dù là theo cách sinh học hay điện tử.

To take in a virus either biologically or electronically

Ví dụ