Bản dịch của từ Receive guests trong tiếng Việt
Receive guests
Phrase

Receive guests(Phrase)
rɪsˈiːv ɡˈɛsts
rɪˈsiv ˈɡɛsts
Ví dụ
02
Tiếp đón và cung cấp sự hiếu khách cho khách
To take in and provide hospitality for guests
Ví dụ
03
Để chào đón và sắp xếp chỗ cho những người lưu trú tạm thời
To greet and accommodate people who are staying temporarily
Ví dụ
