Bản dịch của từ Receive guests trong tiếng Việt

Receive guests

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive guests(Phrase)

rɪsˈiːv ɡˈɛsts
rɪˈsiv ˈɡɛsts
01

Đón tiếp và tiếp đãi khách trong nhà hoặc địa điểm của mình

To welcome and entertain visitors in ones home or venue

Ví dụ
02

Tiếp đón và cung cấp sự hiếu khách cho khách

To take in and provide hospitality for guests

Ví dụ
03

Để chào đón và sắp xếp chỗ cho những người lưu trú tạm thời

To greet and accommodate people who are staying temporarily

Ví dụ