Bản dịch của từ Received standard trong tiếng Việt

Received standard

Noun [U/C] Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Received standard(Noun)

ɹəsˈivd stˈændɚd
ɹəsˈivd stˈændɚd
01

Một điều gì đó được nhận

It's something you receive.

这是一种收获。

Ví dụ
02

Một thông điệp hoặc thông tin đã được nhận

A message or information has been received.

已接收一条消息或信息。

Ví dụ
03

Hành động nhận lấy cái gì đó

The action receives or gets something.

接收某物的行为

Ví dụ

Received standard(Verb)

ɹəsˈivd stˈændɚd
ɹəsˈivd stˈændɚd
01

Quá khứ của từ 'nhận' là gì?

The past tense of 'receive' is 'received'.

接收的过去式

Ví dụ
02

Chấp nhận một điều gì đó được đưa ra

Accept something that is given to you.

接受所提供的东西

Ví dụ
03

Được trao cho một thứ gì đó

Receiving something as a gift.

被赠予了某样东西。

Ví dụ

Received standard(Adjective)

ɹəsˈivd stˈændɚd
ɹəsˈivd stˈændɚd
01

Tiêu chuẩn hoặc đã được thiết lập là một thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi

A standard or established one; a term that is widely accepted.

标准或已建立的术语,指被广泛认可和接受的表达方式。

Ví dụ
02

Ở trạng thái sẵn sàng tiếp nhận

Currently in the acceptance status; approved.

当前处于接收状态;已被批准。

Ví dụ
03

Thường dùng để miêu tả các mặt hàng hoặc thực hành được xem là chấp nhận được

This is used to describe items or practices that are generally accepted.

用来描述被公认可以接受的物品或做法

Ví dụ